Công thức tính trọng lượng lý thuyết của các loại thép, phương pháp tính: trọng lượng riêng × độ dày = trọng lượng mỗi ô vuông.
1. Công thức tính trọng lượng tấm thép: 7,85 × chiều dài (m) × chiều rộng (m) × độ dày (mm)
Ví dụ: thép tấm 6m (dài) × 1,51m (rộng) × 9,75mm (độ dày)
Tính toán: 7,85 × 6 × 1,51 × 9,75 = 693,43kg
2, công thức tính trọng lượng ống thép: (đường kính ngoài-độ dày thành) × độ dày thành mm × 0,02466 × chiều dài m
Ví dụ: 114mm (đường kính ngoài) x 4mm (độ dày thành) x 6m (chiều dài) của ống thép
Tính toán: (114-4) × 4 × 0,02466 × 6 = 65,102kg
3. Công thức tính trọng lượng thép tròn: đường kính mm × đường kính mm × 0,00617 × chiều dài m
Ví dụ: Thép tròn Φ20mm (đường kính) × 6m (chiều dài)
Tính: 20 × 20 × 0,00617 × 6 = 14,808kg
4. Công thức tính trọng lượng của thép vuông: chiều rộng cạnh (mm) x chiều rộng cạnh (mm) x chiều dài (m) x 0,00785
Ví dụ: Thép vuông 50mm (rộng cạnh) × 6m (dài)
Tính toán: 50 × 50 × 6 × 0,00785 = 117,75 (kg)
5. Công thức tính trọng lượng của thép dẹt: chiều rộng cạnh (mm) × độ dày (mm) × chiều dài (m) × 0,00785
Ví dụ: Thép dẹt 50mm (rộng cạnh) x 5,0mm (dày) x 6m (dài)
Tính toán: 50 × 5 × 6 × 0,00785 = 11,7,75 (kg)
6. Công thức tính trọng lượng thép lục giác: đường kính đối diện × đường kính đối diện × chiều dài (m) × 0,00068
Ví dụ: Thép lục giác 50mm (đường kính) x 6m (dài)
Tính toán: 50 × 50 × 6 × 0,0068 = 102 (kg)
7. Công thức tính trọng lượng cốt thép: đường kính mm × đường kính mm × 0,00617 × chiều dài m
Ví dụ: Thép cây Φ20mm (đường kính) × 12m (chiều dài)
Cách tính: 20 × 20 × 0,00617 × 12 = 29,616kg
8. Công thức tính trọng lượng ống vuông
Công thức: (chiều dài cạnh + chiều rộng cạnh) × 2 × độ dày × 0,00785 × chiều dài m
Ví dụ: ống hình chữ nhật 100mm × 50mm × dày 5mm × 6m (dài)
Tính toán: (100 + 50) × 2 × 5 × 0,00785 × 6 = 70,65kg
9, công thức tính trọng lượng ống vuông
Công thức: chiều rộng cạnh mm × 4 × độ dày × 0,00785 × chiều dài m
Ví dụ: Ống vuông dày 50mm × 5 mm × 6m (dài)
Cách tính: 50 × 4 × 5 × 0,00785 × 6 = 47,1kg
10. Công thức tính trọng lượng thép góc đều
Công thức: chiều rộng cạnh mm × độ dày × 0,015 × chiều dài m (tính sơ bộ)
Ví dụ: Thép góc 50mm × 50mm × 5 độ dày × 6m (chiều dài)
Cách tính: 50 × 5 × 0,015 × 6 = 22,5kg (bảng là 22,62)
11. Công thức tính trọng lượng thép góc không bằng nhau
Công thức: (chiều rộng cạnh + chiều rộng cạnh) × độ dày × 0,0076 × chiều dài m (tính sơ bộ)
Ví dụ: Thép góc 100mm × 80mm × 8 độ dày × 6m (chiều dài)
Cách tính: (100 + 80) × 8 × 0,0076 × 6 = 65,67kg (Bảng 65,676)
Kim loại màu khác
12, công thức tính trọng lượng ống đồng
Công thức: (đường kính ngoài-độ dày thành) × độ dày × 0,0267 × chiều dài m
Ví dụ: Ống đồng dày 20mm × 1,5mm × 6m (dài)
Tính toán: (20-1,5) × 1,5 × 0,0267 × 6 = 4,446kg
13. Công thức tính trọng lượng ống đồng
Công thức: (đường kính ngoài-độ dày thành) × độ dày × 0,02796 × chiều dài m
Ví dụ: Ống đồng dày 20mm × 1,5mm × 6m (dài)
Tính toán: (20-1,5) × 1,5 × 0,02796 × 6 = 4,655kg
14. Công thức tính trọng lượng tấm nhôm hoa
Công thức: dài m × rộng m × dày mm × 2,96
Ví dụ: Tấm nhôm hoa rộng 1m × dài 3 m × dày 2,5mm
Cách tính: 1 × 3 × 2,5 × 2,96 = 22,2kg

vie
en
th
id
spa